← Học

A2.1 · Sơ cấp 1

Nhà ở, công việc, sức khỏe, đi lại. · 600 từ

  1. 👨‍🍳Bài 1Nghề nghiệp, chuyện gia đình, thứ tựBerufe & Familie · 34 từ
  2. 🪑Bài 2Nhà ở, nội thất, chuyển nhàWohnen & Einrichten · 46 từ
  3. 🏖️Bài 3Du lịch, kỳ nghỉ, sở thích khi đi chơiTourismus · 46 từ
  4. 🛒Bài 4Mua sắm, số lượng, đơn vịEinkaufen · 39 từ
  5. ⛪Bài 5Tham quan thành phố, kể lại chuyến điStadtbesichtigung · 44 từ
  6. 🎭Bài 6Văn hóa, sự kiện, hẹn đi chơiKultur & Veranstaltungen · 44 từ
  7. 🏃Bài 7Thể thao, lời khuyên, đề xuấtSport & Fitness · 17 từ
  8. 🏥Bài 8Sức khỏe, bác sĩ, lo lắng, hy vọngGesundheit & Krankheit · 31 từ
  9. 🏭Bài 9Đời sống công việc, tầm quan trọngArbeitsleben · 36 từ
  10. 🍽️Bài 10Nhà hàng, gọi món, phàn nàn, thanh toánIm Restaurant · 28 từ
  11. 🏢Bài 11Công ty, chúc mừng, cảm ơnFirmenporträt · 18 từ
  12. 🥗Bài 12Dinh dưỡng, thói quen ăn uốngErnährung · 15 từ

Từ bổ sung theo chủ đề

Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …