← A2.1

👋 Cơ bản & Chào hỏi

Weitere Wörter · Grundlagen & Begrüßung · 25 từ · 3 phần

Toàn bộ từ (25)
  • hat aufgepasstđã chú ý; đã trông chừng (Perfekt)
  • hat genommenđã lấy (Perfekt)
  • haben, hat, hat gehabtcó
  • javâng, có
  • fertig sein, ist fertig, ist fertig gewesenxong; sẵn sàng
  • weg seinđi vắng; biến mất
  • machen, macht, hat gemachtlàm
  • lassen, lässt, hat gelassenđể, cho phép; nhờ làm
  • kommen, kommt, ist gekommenđến; đến từ
  • bittelàm ơn; không có gì
  • sehen, sieht, hat gesehennhìn thấy; xem
  • gehen, geht, ist gegangenđi; đi bộ
  • dankecảm ơn
  • geben, gibt, hat gegebenđưa, cho; có (es gibt)
  • richtigđúng
  • tun, tut, hat getanlàm
  • neinkhông
  • schnellnhanh
  • nehmen, nimmt, hat genommenlấy; đi (xe)
  • bleiben, bleibt, ist gebliebenở lại; vẫn
  • neumới
  • der Danklời cảm ơn
  • bringen, bringt, hat gebrachtmang đến; đưa
  • schwernặng; khó
  • rundtròn
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …