← A2.1

🏛️ Xã hội, Hành chính & Chính trị

Weitere Wörter · Gesellschaft, Amt & Politik · 7 từ · 1 phần

Toàn bộ từ (7)
  • dafür/dagegen seinủng hộ / phản đối
  • dagegen gewesenđã phản đối
  • die Situation, Situationentình huống
  • aktuellhiện tại; mới nhất
  • armnghèo
  • kümmern (sich), kümmert sich, hat sich gekümmertchăm sóc, lo liệu
  • erlauben, erlaubt, hat erlaubtcho phép
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …