← A2.1

🧩 Hỗn hợp

Weitere Wörter · Gemischt · 4 từ · 1 phần

Toàn bộ từ (4)
  • reichgiàu
  • an sein / aus seinđang bật / đang tắt
  • unternehmen, unternimmt, hat unternommenlàm, tổ chức (hoạt động)
  • freitrống; rảnh; tự do
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …