← A2.1
🧩 Hỗn hợp
Weitere Wörter · Gemischt · 4 từ · 1 phần
⚡
Đã biết nhiều từ? Kiểm tra cả bài
20 từ mỗi lượt. Đúng thì vào lịch ôn luôn, khỏi học lại từ đầu.
🧩
Học theo cụm từ · 8
Thẻ cụm có chỗ trống + bài điền cụm. Cụm vào lịch ôn riêng.
›
1
Phần 1
reich, an sein / aus sein, unternehmen …
Toàn bộ từ (4)
reich
giàu
an sein / aus sein
đang bật / đang tắt
unternehmen
, unternimmt, hat unternommen
làm, tổ chức (hoạt động)
frei
trống; rảnh; tự do
Chờ Fritz một chút…
Einen Moment …
🏠
Trang chủ
Start
📚
Học
Lernen
⚡
Ôn tập
Üben
📈
Tiến độ
Fortschritt