← A1.1⏰ Bài 8 · Hẹn gặp, giờ, ngày trong tuần, buổi
„Kein Problem. Ich habe Zeit!“
Verabredungen & Zeit · 21 từ · 3 phần
- freirảnh; trống; miễn phí
- umlúc (giờ); quanh
- bisđến, cho đến
- immerluôn luôn
- die Zeit, Zeitenthời gian; thời gian rảnh
- seittừ (khi); đã được
- heutehôm nay
- niekhông bao giờ
- die Uhr, Uhrenđồng hồ; giờ
- einmalmột lần
- gleichngay; giống nhau
- langelâu
- spätersau đó; lát nữa
- oftthường; hay
- morgenngày mai
- baldsớm; chẳng bao lâu nữa
- sofortngay lập tức
- frühersớm hơn; trước đây
- der Moment, Momentelúc; chốc lát
- die Stunde, Stundengiờ; tiết học
- warten, wartet, hat gewartetđợi; chờ