← Quay lại

⏰ Bài 8 · Hẹn gặp, giờ, ngày trong tuần, buổi · Phần 1

Fritz

10 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?

10 Wörter. Wie möchtest du starten?

  • 🆓 frei
  • um
  • bis
  • ♾️ immer
  • ⏰ die Zeit
  • ⏳ seit
  • 📅 heute
  • 🚫 nie
  • 🕒 die Uhr
  • 1️⃣ einmal
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …