← B1.1

⏰ Số, Thời gian & Ngày tháng

Weitere Wörter · Zahlen, Zeit & Datum · 37 từ · 4 phần

Toàn bộ từ (37)
  • dannsau đó; vậy thì
  • jedes Malmỗi lần
  • das Mal, Malelần
  • bisđến, cho đến
  • jetztbây giờ
  • die Zeit, Zeitenthời gian
  • heutehôm nay
  • nunbây giờ, giờ thì
  • geradevừa mới; đang; thẳng
  • erstmới; chỉ mới
  • erst-thứ nhất; đầu tiên
  • bereitsđã
  • einmalmột lần; từng; một khi
  • langelâu
  • oft/öfterthường, thường xuyên
  • kurzngắn; ngắn gọn
  • langdài; lâu
  • sofortngay lập tức
  • danachsau đó
  • zunächsttrước hết; ban đầu
  • schließlichcuối cùng; rốt cuộc
  • manchmalthỉnh thoảng
  • gesternhôm qua
  • meist(ens)thường, phần lớn
  • gleichzeitigđồng thời
  • die Stunde, Stundengiờ; tiết học
  • häufigthường xuyên
  • der Punkt, Punkteđiểm; dấu chấm
  • mittlerweilehiện giờ, trong lúc đó
  • seltenhiếm khi
  • zuerstđầu tiên; trước hết
  • inzwischentrong lúc đó; bây giờ đã
  • der Schluss, Schlüssephần kết; sự kết thúc
  • frühsớm
  • die Nummer, Nummernsố
  • ständigliên tục; thường xuyên
  • spätmuộn
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …