← B1.1

🧩 Hỗn hợp

Weitere Wörter · Gemischt · 5 từ · 1 phần

Toàn bộ từ (5)
  • das Altertuổi, tuổi tác
  • bekanntnổi tiếng; quen biết
  • wirken, wirkt, hat gewirktcó tác dụng; có vẻ
  • greifen, greift, hat gegriffennắm, chộp
  • brechen, bricht, hat gebrochenlàm gãy, vỡ; phá vỡ
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …