← B1.1
🧩 Hỗn hợp
Weitere Wörter · Gemischt · 5 từ · 1 phần
⚡
Đã biết nhiều từ? Kiểm tra cả bài
20 từ mỗi lượt. Đúng thì vào lịch ôn luôn, khỏi học lại từ đầu.
🧩
Học theo cụm từ · 10
Thẻ cụm có chỗ trống + bài điền cụm. Cụm vào lịch ôn riêng.
›
1
Phần 1
das Alter, bekannt, wirken …
Toàn bộ từ (5)
das
Alter
tuổi, tuổi tác
bekannt
nổi tiếng; quen biết
wirken
, wirkt, hat gewirkt
có tác dụng; có vẻ
greifen
, greift, hat gegriffen
nắm, chộp
brechen
, bricht, hat gebrochen
làm gãy, vỡ; phá vỡ
Chờ Fritz một chút…
Einen Moment …
🏠
Trang chủ
Start
📚
Học
Lernen
⚡
Ôn tập
Üben
📈
Tiến độ
Fortschritt