← A2.2
⏰ Số, Thời gian & Ngày tháng
Weitere Wörter · Zahlen, Zeit & Datum · 11 từ · 2 phần
⚡
Đã biết nhiều từ? Kiểm tra cả bài
20 từ mỗi lượt. Đúng thì vào lịch ôn luôn, khỏi học lại từ đầu.
🧩
Học theo cụm từ · 22
Thẻ cụm có chỗ trống + bài điền cụm. Cụm vào lịch ôn riêng.
›
1
Phần 1
vorher, plötzlich, zuerst …
2
Phần 2
letzt- …
Toàn bộ từ (11)
vorher
trước đó
plötzlich
đột nhiên
zuerst
trước tiên
der
Schluss
, Schlüsse
kết thúc
früh
sớm
zuletzt
lần cuối; cuối cùng
spät
muộn
meistens
thường là
vorgestern
hôm kia
übermorgen
ngày kia
letzt-
cuối cùng; vừa rồi
Chờ Fritz một chút…
Einen Moment …
🏠
Trang chủ
Start
📚
Học
Lernen
⚡
Ôn tập
Üben
📈
Tiến độ
Fortschritt