← A2.2

⏰ Số, Thời gian & Ngày tháng

Weitere Wörter · Zahlen, Zeit & Datum · 11 từ · 2 phần

Toàn bộ từ (11)
  • vorhertrước đó
  • plötzlichđột nhiên
  • zuersttrước tiên
  • der Schluss, Schlüssekết thúc
  • frühsớm
  • zuletztlần cuối; cuối cùng
  • spätmuộn
  • meistensthường là
  • vorgesternhôm kia
  • übermorgenngày kia
  • letzt-cuối cùng; vừa rồi
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …