← A2.2
🧩 Hỗn hợp
Weitere Wörter · Gemischt · 2 từ · 1 phần
⚡
Đã biết nhiều từ? Kiểm tra cả bài
20 từ mỗi lượt. Đúng thì vào lịch ôn luôn, khỏi học lại từ đầu.
🧩
Học theo cụm từ · 4
Thẻ cụm có chỗ trống + bài điền cụm. Cụm vào lịch ôn riêng.
›
1
Phần 1
die Kette, bunt …
Toàn bộ từ (2)
die
Kette
, Ketten
dây chuyền
bunt
nhiều màu sắc
Chờ Fritz một chút…
Einen Moment …
🏠
Trang chủ
Start
📚
Học
Lernen
⚡
Ôn tập
Üben
📈
Tiến độ
Fortschritt