← Quay lại
⏰ Số, Thời gian & Ngày tháng · Phần 1

10 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?
- hat angefangen
- ➡️ dann
- 🕒 bis
- ♾️ immer
- ⏰ jetzt
- ⌛ die Zeit
- seit
- 📅 heute
- gerade
- ⏳ erst

10 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?

Chờ Fritz một chút…