← Quay lại

🔗 Từ chức năng (giới từ, đại từ, liên từ, trạng từ) · Phần 4

Fritz

10 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?

10 Wörter. Wie möchtest du starten?

  • zum Beispiel
  • über
  • da
  • da(r) (Bsp. darauf
  • mehr
  • dabei (sein)
  • sein
  • vor
  • mal / das Mal
  • durch
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …