← A1.2

🧩 Hỗn hợp

Weitere Wörter · Gemischt · 11 từ · 2 phần

Toàn bộ từ (11)
  • fremdlạ, xa lạ
  • weiblichnữ; thuộc giống cái
  • der Schluss, Schlüssekết thúc; hết
  • jed- / jetztmỗi; bây giờ
  • bitterđắng
  • bestellen, bestellt, hat bestelltđặt (món, hàng)
  • benutzen, benutzt, hat benutztsử dụng
  • die Maschine, Maschinenmáy móc
  • falschsai
  • normalbình thường
  • mögen, mag, hat gemochtthích
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …