← A1.2🧩 Hỗn hợp
Weitere Wörter · Gemischt · 11 từ · 2 phần
- fremdlạ, xa lạ
- weiblichnữ; thuộc giống cái
- der Schluss, Schlüssekết thúc; hết
- jed- / jetztmỗi; bây giờ
- bitterđắng
- bestellen, bestellt, hat bestelltđặt (món, hàng)
- benutzen, benutzt, hat benutztsử dụng
- die Maschine, Maschinenmáy móc
- falschsai
- normalbình thường
- mögen, mag, hat gemochtthích