← A1.1

🧩 Hỗn hợp

Weitere Wörter · Gemischt · 7 từ · 1 phần

Toàn bộ từ (7)
  • sein, ist, ist gewesenlà; thì; ở
  • der Teil, Teilephần; bộ phận
  • totchết
  • alleinmột mình
  • wichtigquan trọng
  • glauben, glaubt, hat geglaubttin; nghĩ rằng
  • die Vorsichtsự cẩn thận
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …