← A1.1
🧩 Hỗn hợp
Weitere Wörter · Gemischt · 7 từ · 1 phần
⚡
Đã biết nhiều từ? Kiểm tra cả bài
20 từ mỗi lượt. Đúng thì vào lịch ôn luôn, khỏi học lại từ đầu.
🧩
Học theo cụm từ · 14
Thẻ cụm có chỗ trống + bài điền cụm. Cụm vào lịch ôn riêng.
›
1
Phần 1
sein, der Teil, tot …
Toàn bộ từ (7)
sein
, ist, ist gewesen
là; thì; ở
der
Teil
, Teile
phần; bộ phận
tot
chết
allein
một mình
wichtig
quan trọng
glauben
, glaubt, hat geglaubt
tin; nghĩ rằng
die
Vorsicht
sự cẩn thận
Chờ Fritz một chút…
Einen Moment …
🏠
Trang chủ
Start
📚
Học
Lernen
⚡
Ôn tập
Üben
📈
Tiến độ
Fortschritt