← Quay lại
⏰ Số, Thời gian & Ngày tháng · Phần 4

6 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?
- 📆 übermorgen
- letzt-
- 📒 der Terminkalender
- 🏃 eilen
- 🏃 sich beeilen
- nächst-

6 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?

Chờ Fritz một chút…