← Quay lại

🔗 Từ chức năng (giới từ, đại từ, liên từ, trạng từ) · Phần 6

Fritz

10 từ. Bạn muốn bắt đầu thế nào?

10 Wörter. Wie möchtest du starten?

  • 🚪 durch
  • ☝️ doch
  • ♾️ immer
  • 🔁 wieder/wieder-
  • sehr
  • 💪 können
  • 🔽 unter
  • 🔽 unter-
  • gegen
  • also
Fritz

Chờ Fritz một chút…

Einen Moment …